Từ vựng

平方 (へいほう, heihou) nghĩa là gì?

平方 (へいほう, heihou) trong tiếng Nhật nghĩa là bình phương; đơn vị vuông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいほう
Romajiheihou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
へいほう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheihou

bình phương; đơn vị vuông

  1. 1danh từ square (e.g. metre)

Câu ví dụ

  • Bình phương của năm là hai mươi lăm.

  • Căn phòng này rộng mười mét vuông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.