Từ vựng
平方 (へいほう, heihou) nghĩa là gì?
平方 (へいほう, heihou) trong tiếng Nhật nghĩa là bình phương; đơn vị vuông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | へいほう |
|---|
| Romaji | heihou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheihou
bình phương; đơn vị vuông
- 1danh từ square (e.g. metre)
Câu ví dụ
五の平方は二十五である。
Bình phương của năm là hai mươi lăm.
この部屋は十平方メートルだ。
Căn phòng này rộng mười mét vuông.