Từ vựng
平常 (へいじょう, heijou) nghĩa là gì?
平常 (へいじょう, heijou) trong tiếng Nhật nghĩa là bình thường, thường nhật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | へいじょう |
|---|
| Romaji | heijou |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheijou
bình thường, thường nhật
- 1tính từ の · danh từ normal; usual; ordinary
Câu ví dụ
彼は平常心を保とうとした。
Anh ấy cố giữ tâm trạng bình thản.
電車は平常通り運行しています。
Tàu điện đang vận hành bình thường như mọi khi.