Từ vựng

平常 (へいじょう, heijou) nghĩa là gì?

平常 (へいじょう, heijou) trong tiếng Nhật nghĩa là bình thường, thường nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいじょう
Romajiheijou
Từ loạitính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
へいじょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheijou

bình thường, thường nhật

  1. 1tính từ の · danh từ normal; usual; ordinary

Câu ví dụ

  • Anh ấy cố giữ tâm trạng bình thản.

  • Tàu điện đang vận hành bình thường như mọi khi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.