Từ vựng

平和 (へいわ, heiwa) nghĩa là gì?

平和 (へいわ, heiwa) trong tiếng Nhật nghĩa là hòa bình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいわ
Romajiheiwa
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
へいわ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheiwa

hòa bình

  1. 1danh từ · tính từ -na peace; harmony

Câu ví dụ

  • Tôi mong ước hòa bình thế giới.

  • Tôi muốn sống cuộc sống thanh bình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.