Từ vựng
平均 (へいきん, heikin) nghĩa là gì?
平均 (へいきん, heikin) trong tiếng Nhật nghĩa là trung bình, bình quân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | へいきん |
|---|
| Romaji | heikin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheikin
trung bình, bình quân
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ trung bình, bình quân, số bình quânaverage; mean
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ cân bằng, thăng bằng, thế cân bằngbalance; equilibrium
Câu ví dụ
一日平均八時間働きます。
Mỗi ngày làm trung bình tám tiếng.
このクラスの平均点は高いです。
Điểm trung bình của lớp này cao.