Từ vựng

平気 (へいき, heiki) nghĩa là gì?

平気 (へいき, heiki) trong tiếng Nhật nghĩa là bình thản; không sao, ổn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいき
Romajiheiki
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
へいき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheiki

bình thản; không sao, ổn

  1. 1tính từ -na · danh từ bình thản, điềm nhiên, dửng dưng, không hề nao núngcool; calm; composed
  2. 2tính từ -na (thông tục) không sao, ổn thôi, được màall right; fine; OK

Câu ví dụ

  • Anh ta nói dối một cách thản nhiên.

  • Hơi lạnh một chút tôi vẫn chịu được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.