Kanji
Chữ 員 (VIÊN) nghĩa là gì?
員 đọc Hán-Việt là VIÊN, nghĩa là nhân viên, thành viên.
| Âm Hán-Việt | viên |
|---|---|
| Âm On | イン |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ chính | 口 (khẩu) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
員viênÂm On イン
N4 · ước tính theo khung JLPT10 nét
nhân viên, thành viên
Mẹo nhớ
Một cái miệng (口) ăn lương đặt trên đồng tiền vỏ sò (貝) — người làm công trong một tổ chức, đây là chữ 'viên' (nhân viên, thành viên).
Bộ thủ chính
口khẩu miệng (bộ khẩu) 3 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 10 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Từ ghép tiêu biểu
- 公務員こうむいんcông chức, viên chức nhà nước
Từ vựng khác có chữ này
- 店員てんいんnhân viên bán hàng, nhân viên cửa hàng
- ~員~いん~ viên, thành viên của ~
- 会員かいいんhội viên, thành viên
- 全員ぜんいんtoàn thể thành viên
- 委員いいんủy viên, thành viên ủy ban
- 社員しゃいんnhân viên công ty
- 議員ぎいんnghị sĩ, đại biểu
- 定員ていいんsố người quy định, sức chứa
- 工員こういんcông nhân nhà máy
- 満員まんいんđầy người, hết chỗ
- 動員どういんhuy động
- 職員しょくいんnhân viên, cán bộ
- 従業員じゅうぎょういんnhân viên, người lao động



