Từ vựng

工員 (こういん, kouin) nghĩa là gì?

工員 (こういん, kouin) trong tiếng Nhật nghĩa là công nhân nhà máy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこういん
Romajikouin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こういん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouin

công nhân nhà máy

  1. 1danh từ factory worker

Câu ví dụ

  • Bố tôi là công nhân của nhà máy này.

  • Các công nhân đang vận hành máy móc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.