Từ vựng
議員 (ぎいん, giin) nghĩa là gì?
議員 (ぎいん, giin) trong tiếng Nhật nghĩa là nghị sĩ, đại biểu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎいん |
|---|
| Romaji | giin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggiin
nghị sĩ, đại biểu
- 1danh từ member of an assembly; member of the Diet; member of parliament
Câu ví dụ
彼は若い議員として有名だ。
Anh ấy nổi tiếng với tư cách một nghị sĩ trẻ.
議員たちが会場に集まった。
Các đại biểu đã tập trung ở hội trường.