Kanji

Chữ 夏 (HẠ) nghĩa là gì?

夏 đọc Hán-Việt là HẠ, nghĩa là mùa hè.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthạ
Âm Onカ、ガ、ゲ
Âm Kunなつ
Số nét10
Bộ thủ chính夊 (tuy)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
hạÂm On カ、ガ、ゲÂm Kun なつ
N4 · ước tính theo khung JLPT10 nét

mùa hè

Mẹo nhớ

Cái đầu (自/目) gục xuống và đôi chân lê bước chậm chạp (夂) dưới cái nắng oi ả — chữ này mang nghĩa 'mùa hè'.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.