Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 誘導員 là gì?
Người điều phối xe, hướng dẫn người đi đường (Flagger, traffic guide)
| Thuật ngữ | 誘導員 |
|---|---|
| Cách đọc | ゆうどういん |
| Hán-Việt | DỤ ĐẠO VIÊN |
| Nghĩa tiếng Việt | Người điều phối xe, hướng dẫn người đi đường |
| Tiếng Anh | Flagger, traffic guide |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Người đứng hướng dẫn xe ra vào cổng công trường, giúp người đi bộ đi qua an toàn, hoặc dẫn máy lùi, quay ở chỗ chật. Có 誘導員 ở cổng khi xe vào ra là quy định ở hầu hết công trường trong phố.
Lưu ý & thực tế
Người điều tiết giao thông trên đường còn gọi là 交通誘導員 hoặc ガードマン. Lùi máy ở chỗ khuất mà không có 誘導員 là nguyên nhân tai nạn hay gặp.
Câu ví dụ trong công việc
トラックが出るときは、誘導員が通行人と車を止めます。
Khi xe tải ra khỏi cổng, người điều phối chặn người đi đường và xe khác lại.
バックするときは、誘導員の合図に従ってください。
Khi lùi xe, hãy làm theo hiệu lệnh của người điều phối.