Từ vựng
委員 (いいん, iin) nghĩa là gì?
委員 (いいん, iin) trong tiếng Nhật nghĩa là ủy viên, thành viên ủy ban.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いいん |
|---|
| Romaji | iin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiin
ủy viên, thành viên ủy ban
- 1danh từ committee member
Câu ví dụ
彼はクラスの委員です。
Cậu ấy là ủy viên của lớp.
委員が会議で意見を言いました。
Ủy viên đã phát biểu ý kiến trong cuộc họp.