Kanji

Chữ 勉 (MIỄN) nghĩa là gì?

勉 đọc Hán-Việt là MIỄN, nghĩa là gắng sức, chuyên cần, chăm chỉ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmiễn
Âm Onベン
Âm Kunつと.める
Số nét10
Bộ thủ chính力 (lực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
miễnÂm On ベンÂm Kun つと.める
N4 · ước tính theo khung JLPT10 nét

gắng sức, chuyên cần, chăm chỉ

Mẹo nhớ

Dồn hết sức lực (力) để tự thoát khỏi (免) cái dốt, cố gắng học không ngơi nghỉ — đây là chữ 'miễn' (gắng sức, chuyên cần).

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 勉強べんきょうhọc tập

Từ vựng khác có chữ này

  • 勤勉きんべんchăm chỉ, cần cù

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.