Từ vựng

店員 (てんいん, ten'in) nghĩa là gì?

店員 (てんいん, ten'in) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân viên bán hàng, nhân viên cửa hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんいん
Romajiten'in
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
てんいん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngten'in

nhân viên bán hàng, nhân viên cửa hàng

  1. 1danh từ employee (of a store); shop assistant; clerk

Câu ví dụ

  • Nhân viên của cửa hàng này rất thân thiện.

  • Tôi đã hỏi nhân viên về giá.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.