Từ vựng

社員 (しゃいん) nghĩa là gì?

社員 (しゃいん) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân viên công ty.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃいん
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しゃいん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

nhân viên công ty

  1. 1danh từ nhân viên công tycompany employee
  2. 2danh từ thành viên của pháp nhân, cổ đông (dùng trong văn bản pháp lý)member of a corporation; company stockholder (esp. in legal contexts)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.