Từ vựng
社員 (しゃいん) nghĩa là gì?
社員 (しゃいん) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân viên công ty.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃいん |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
nhân viên công ty
- 1danh từ nhân viên công tycompany employee
- 2danh từ thành viên của pháp nhân, cổ đông (dùng trong văn bản pháp lý)member of a corporation; company stockholder (esp. in legal contexts)