Từ vựng

動員 (どういん, douin) nghĩa là gì?

動員 (どういん, douin) trong tiếng Nhật nghĩa là huy động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどういん
Romajidouin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どういん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdouin

huy động

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ mobilization; mobilisation

Câu ví dụ

  • Chính phủ đã huy động quân đội để cứu trợ.

  • Đã huy động nhiều nhân lực để đối phó với bão.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.