Từ vựng
定員 (ていいん, teiin) nghĩa là gì?
定員 (ていいん, teiin) trong tiếng Nhật nghĩa là số người quy định, sức chứa.
| Cách đọc | ていいん |
|---|---|
| Romaji | teiin |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
定員ていいん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteiin
số người quy định, sức chứa
- 1danh từ định biên, số người quy định (nhân sự, chỉ tiêu tuyển sinh)fixed number (of people); prescribed number (of regular personnel, students, etc.); quota
- 2danh từ sức chứa, số chỗ ngồi (xe buýt, tàu, rạp hát)capacity (of a bus, boat, theatre, etc.); seating capacity
Câu ví dụ
このバスの定員は四十人です。
Sức chứa của xe buýt này là bốn mươi người.
申し込みが定員を超えました。
Số đơn đăng ký đã vượt quá chỉ tiêu.