Kanji

Chữ 命 (MỆNH) nghĩa là gì?

命 đọc Hán-Việt là MỆNH, nghĩa là mệnh lệnh; số mệnh; sinh mạng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmệnh
Âm Onメイ、ミョウ
Âm Kunいのち
Số nét8
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
mệnhÂm On メイ、ミョウÂm Kun いのち
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét

mệnh lệnh; số mệnh; sinh mạng

Mẹo nhớ

Lời ban dưới mái được đóng dấu như MỆNH LỆNH quyết định SỐ MỆNH.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 命いのちsinh mạng, sự sống
  • 寿命じゅみょうtuổi thọ; thời hạn sử dụng
  • 生命せいめいsinh mệnh, sự sống
  • 一生懸命いっしょうけんめいhết sức, dốc hết sức mình

Từ vựng khác có chữ này

  • 命令めいれいmệnh lệnh
  • 命じるめいじるra lệnh, bổ nhiệm
  • 人命じんめいsinh mạng con người
  • 懸命けんめいhết sức, tận lực
  • 命ずるめいずるra lệnh; bổ nhiệm
  • 任命にんめいbổ nhiệm, chỉ định
  • 使命しめいsứ mệnh, nhiệm vụ
  • 命中めいちゅうtrúng đích, cú đánh trúng
  • 宿命しゅくめいđịnh mệnh, số phận
  • 運命うんめいvận mệnh, số phận
  • 革命かくめいcách mạng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.