Từ vựng

命ずる (めいずる, meizuru) nghĩa là gì?

命ずる (めいずる, meizuru) trong tiếng Nhật nghĩa là ra lệnh; bổ nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいずる
Romajimeizuru
Từ loạitha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めいずる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeizuru

ra lệnh; bổ nhiệm

  1. 1vz · tha động từ ra lệnh, chỉ thịto order; to command
  2. 2vz · tha động từ bổ nhiệm, cắt cửto appoint

Câu ví dụ

  • Công ty đã quyết định bổ nhiệm anh ấy làm giám đốc chi nhánh.

  • Trưởng phòng định ra lệnh cho anh ấy đi công tác Osaka.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.