Kanji

Chữ 和 (HOÀ) nghĩa là gì?

和 đọc Hán-Việt là HOÀ, nghĩa là hòa, hòa hợp; Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthoà
Âm Onワ、オ、カ
Âm Kunやわ.らぐ、やわ.らげる、なご.む、なご.やか、あ.える
Số nét8
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
hoàÂm On ワ、オ、カÂm Kun やわ.らぐ、やわ.らげる、なご.む、なご.やか、あ.える
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét

hòa, hòa hợp; Nhật Bản

Mẹo nhớ

Lúa 禾 đi cùng miệng 口, có đủ ăn thì mọi người sống HÒA HỢP.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 平和へいわhòa bình
  • 和やかなごやかôn hòa, thân thiện, hòa hợp
  • 和らげるやわらげるlàm dịu, giảm nhẹ, xoa dịu

Từ vựng khác có chữ này

  • 和服わふくtrang phục truyền thống Nhật Bản
  • 和英わえいNhật-Anh; từ điển Nhật-Anh
  • 漢和かんわHán-Nhật; từ điển Kanji Nhật
  • 英和えいわAnh-Nhật; từ điển Anh-Nhật
  • 和~わ~Nhật Bản, kiểu Nhật; hòa (tiền tố)
  • 中和ちゅうわtrung hòa
  • 共和きょうわcộng hòa; hợp tác
  • 和文わぶんvăn bản tiếng Nhật
  • 温和おんわôn hòa, dịu dàng; khí hậu ôn dịu
  • 緩和かんわlàm dịu, giảm nhẹ; nới lỏng
  • 調和ちょうわhài hòa, hòa hợp
  • 飽和ほうわbão hòa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.