Từ vựng

命中 (めいちゅう, meichuu) nghĩa là gì?

命中 (めいちゅう, meichuu) trong tiếng Nhật nghĩa là trúng đích, cú đánh trúng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいちゅう
Romajimeichuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めいちゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeichuu

trúng đích, cú đánh trúng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (direct) hit; hitting the mark

Câu ví dụ

  • Viên đạn đã trúng mục tiêu.

  • Mũi tên đã trúng ngay tâm bia.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.