Từ vựng
命 (いのち, inochi) nghĩa là gì?
命 (いのち, inochi) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh mạng, sự sống.
| Cách đọc | いのち |
|---|---|
| Romaji | inochi |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
命いのち
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnginochi
sinh mạng, sự sống
- 1danh từ mạng sống, sinh mệnh, sức sốnglife; life force
- 2danh từ đời người, tuổi thọ, quãng đờilifetime; lifespan
- 3danh từ thứ quan trọng nhất, cái gốc, linh hồn (của việc gì)most important thing; foundation; core
- 4danh từ (cổ) hình xăm chữ 'mệnh' trên bắp tay đôi nam nữ (thề yêu nhau trọn đời)paired tattoos of the "life" kanji on the upper arms of a man and woman (indicating unwavering love)
- 5danh từ (cổ) số phận, định mệnh, nghiệpfate; destiny; karma
Câu ví dụ
医者が彼の命を救った。
Bác sĩ đã cứu mạng anh ấy.
命を大切にしてください。
Hãy trân trọng sinh mạng.