Từ vựng

人命 (じんめい, jinmei) nghĩa là gì?

人命 (じんめい, jinmei) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh mạng con người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんめい
Romajijinmei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じんめい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjinmei

sinh mạng con người

  1. 1danh từ tính mạng con người, sinh mạng(human) life

Câu ví dụ

  • Sinh mạng con người quan trọng hơn bất cứ thứ gì.

  • Nhờ cứu hộ kịp thời mà nhiều sinh mạng được cứu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.