Từ vựng
懸命 (けんめい, kenmei) nghĩa là gì?
懸命 (けんめい, kenmei) trong tiếng Nhật nghĩa là hết sức, tận lực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんめい |
|---|
| Romaji | kenmei |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenmei
hết sức, tận lực
- 1tính từ -na · danh từ eager; earnest; strenuous
Câu ví dụ
彼は懸命に働いている。
Anh ấy đang làm việc hết sức.
一生懸命に勉強しました。
Tôi đã học hành hết mình.