Từ vựng

命じる (めいじる, meijiru) nghĩa là gì?

命じる (めいじる, meijiru) trong tiếng Nhật nghĩa là ra lệnh, bổ nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいじる
Romajimeijiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
めいじる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeijiru

ra lệnh, bổ nhiệm

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ ra lệnh, chỉ thịto order; to command
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ bổ nhiệm, cắt cửto appoint

Câu ví dụ

  • Trưởng phòng giao việc cho tôi.

  • Anh ấy ra lệnh phải im lặng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.