Từ vựng
命じる (めいじる, meijiru) nghĩa là gì?
命じる (めいじる, meijiru) trong tiếng Nhật nghĩa là ra lệnh, bổ nhiệm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めいじる |
|---|
| Romaji | meijiru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeijiru
ra lệnh, bổ nhiệm
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ ra lệnh, chỉ thịto order; to command
- 2động từ nhóm 2 · tha động từ bổ nhiệm, cắt cửto appoint
Câu ví dụ
部長が私に仕事を命じた。
Trưởng phòng giao việc cho tôi.
彼は静かにするよう命じた。
Anh ấy ra lệnh phải im lặng.