Từ vựng

革命 (かくめい, kakumei) nghĩa là gì?

革命 (かくめい, kakumei) trong tiếng Nhật nghĩa là cách mạng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかくめい
Romajikakumei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かくめい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakumei

cách mạng

  1. 1danh từ cuộc cách mạngrevolution
  2. 2danh từ năm thứ 58 của chu kỳ lục thập hoa giáp, theo Âm Dương đạo58th year of the sexagenary cycle (in Onmyōdō)

Câu ví dụ

  • Cách mạng Pháp đã thay đổi lịch sử thế giới.

  • Công nghệ này đã tạo ra cuộc cách mạng cho ngành.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.