Kanji
Chữ 呼 (HÔ) nghĩa là gì?
呼 đọc Hán-Việt là HÔ, nghĩa là gọi, kêu; hô hấp.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | hô |
|---|
| Âm On | コ |
|---|
| Âm Kun | よ.ぶ |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 口 (khẩu) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
呼hôÂm On コÂm Kun よ.ぶ
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét
gọi, kêu; hô hấp
Mẹo nhớ
Miệng 口 phát âm lớn để GỌI và KÊU người khác.
Từ ghép tiêu biểu
- 呼ぶよぶgọi, mời
- 呼吸こきゅうhô hấp, hơi thở
Từ vựng khác có chữ này
- 呼び出すよびだすgọi ra, triệu tập; gọi điện
- 呼び掛けるよびかけるgọi, kêu gọi, vận động
- 呼び止めるよびとめるgọi lại, gọi dừng; vẫy xe