Kanji

Chữ 配 (PHỐI) nghĩa là gì?

配 đọc Hán-Việt là PHỐI, nghĩa là phân phối; sắp xếp; phối hợp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphối
Âm Onハイ
Âm Kunくば.る
Số nét10
Bộ thủ chính酉 (dậu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
phốiÂm On ハイÂm Kun くば.る
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

phân phối; sắp xếp; phối hợp

Mẹo nhớ

Bình rượu 酉 được chia cho từng người 己, tức là PHÂN PHỐI và SẮP XẾP.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 心配しんぱいlo lắng, bận tâm
  • 支配しはいsự chi phối, kiểm soát, thống trị
  • 配るくばるphân phát, phân phối
  • 配達はいたつgiao hàng, phát hàng

Từ vựng khác có chữ này

  • 年配ねんぱいđứng tuổi, có tuổi
  • 気配けはいdấu hiệu, cảm giác, vẻ
  • 分配ぶんぱいphân phối, chia phần
  • 手配てはいsắp xếp, bố trí; truy nã
  • 配分はいぶんphân chia, phân bổ
  • 配列はいれつsắp xếp, trình tự; mảng dữ liệu
  • 配布はいふphân phát, phân phối
  • 配慮はいりょsự cân nhắc, quan tâm, chu đáo
  • 配給はいきゅうphân phối, cấp phát theo khẩu phần
  • 配置はいちbố trí, triển khai, sắp đặt
  • 配偶者はいぐうしゃvợ hoặc chồng, bạn đời

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.