Từ vựng

分配 (ぶんぱい, bunpai) nghĩa là gì?

分配 (ぶんぱい, bunpai) trong tiếng Nhật nghĩa là phân phối, chia phần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんぱい
Romajibunpai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぶんぱい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunpai

phân phối, chia phần

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ division; splitting; sharing

Câu ví dụ

  • Di sản đã được chia cho các anh em.

  • Cần phải phân phối lợi nhuận một cách công bằng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.