Kanji

Chữ 酒 (TỬU) nghĩa là gì?

酒 đọc Hán-Việt là TỬU, nghĩa là rượu, đồ uống có cồn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttửu
Âm Onシュ
Âm Kunさけ、さか-
Số nét10
Bộ thủ chính酉 (dậu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tửuÂm On シュÂm Kun さけ、さか-
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

rượu, đồ uống có cồn

Mẹo nhớ

Nước 氵được ủ trong bình 酉 thành RƯỢU.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 酒さけrượu, sake
  • お酒おさけrượu (sake)

Từ vựng khác có chữ này

  • 酒場さかばquán rượu
  • ~酒~しゅrượu, đồ uống có cồn (hậu tố)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.