Từ vựng

心配 (しんぱい, shinpai) nghĩa là gì?

心配 (しんぱい, shinpai) trong tiếng Nhật nghĩa là lo lắng, bận tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんぱい
Romajishinpai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
しんぱい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinpai

lo lắng, bận tâm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lo lắng, bất an, lo sợworry; concern; anxiety
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (lỗi thời) sự chăm lo, giúp đỡ, chiếu cốcare; help; aid

Câu ví dụ

  • Đừng lo, không sao đâu.

  • Mẹ đang lo lắng cho sức khỏe của tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.