Từ vựng

配給 (はいきゅう, haikyuu) nghĩa là gì?

配給 (はいきゅう, haikyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là phân phối, cấp phát theo khẩu phần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいきゅう
Romajihaikyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はいきゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaikyuu

phân phối, cấp phát theo khẩu phần

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phân phối, phát hành (phim ảnh, gạo…)distribution (e.g. films, rice)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phân phát theo định lượng, chế độ tem phiếu (lương thực, xăng dầu)rationing (e.g. food, gasoline)
  3. 3danh từ khẩu phần lương thực được cấp phátfood ration

Câu ví dụ

  • Sau chiến tranh, lương thực được cấp phát theo chế độ khẩu phần.

  • Tôi đã xếp hàng đợi để được cấp phát nước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.