Từ vựng

配る (くばる, kubaru) nghĩa là gì?

配る (くばる, kubaru) trong tiếng Nhật nghĩa là phân phát, phân phối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくばる
Romajikubaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くばる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkubaru

phân phát, phân phối

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ phát, chia, giao tới tận nơi, dọn rato distribute; to hand out; to deliver
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ bố trí, phân bổ, điều (nhân viên, quân) tới vị tríto allot; to allocate; to place (staff, soldiers, etc.)

Câu ví dụ

  • Tôi phát báo đến từng nhà.

  • Thầy giáo đã phát tài liệu photocopy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.