Từ vựng

支配 (しはい, shihai) nghĩa là gì?

支配 (しはい, shihai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chi phối, kiểm soát, thống trị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしはい
Romajishihai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しはい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshihai

sự chi phối, kiểm soát, thống trị

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ thống trị, cai trị, khống chếrule; domination; control
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ quản lý, điều hành, chỉ đạodirection; management; guidance
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ chi phối, chế ngự (số phận, dư luận), tác động lêncontrol (of one's destiny, public opinion, etc.); governing; influence
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ (ngữ pháp) sự chi phối (của từ này với từ kia)government

Câu ví dụ

  • Tôi không muốn bị tiền bạc chi phối.

  • Ngày xưa vua cai trị đất nước này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.