Từ vựng
近寄る (ちかよる, chikayoru) nghĩa là gì?
近寄る (ちかよる, chikayoru) trong tiếng Nhật nghĩa là tiến lại gần.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちかよる |
|---|
| Romaji | chikayoru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchikayoru
tiến lại gần
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to approach; to draw near
Câu ví dụ
犬がゆっくり近寄ってきました。
Con chó đã từ từ tiến lại gần.
危ないので近寄らないでください。
Vì nguy hiểm nên xin đừng lại gần.