Từ vựng

近寄る (ちかよる, chikayoru) nghĩa là gì?

近寄る (ちかよる, chikayoru) trong tiếng Nhật nghĩa là tiến lại gần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちかよる
Romajichikayoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちかよる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchikayoru

tiến lại gần

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to approach; to draw near

Câu ví dụ

  • Con chó đã từ từ tiến lại gần.

  • Vì nguy hiểm nên xin đừng lại gần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.