Từ vựng
付近 (ふきん, fukin) nghĩa là gì?
付近 (ふきん, fukin) trong tiếng Nhật nghĩa là khu vực lân cận, gần đó.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふきん |
|---|
| Romaji | fukin |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukin
khu vực lân cận, gần đó
- 1danh từ · hậu tố neighborhood; neighbourhood; vicinity
Câu ví dụ
この付近は夜になると静かです。
Khu vực này về đêm thì yên tĩnh.
駅の付近に大きな公園があります。
Gần nhà ga có một công viên lớn.