Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 近隣住民(きんりんじゅうみん) là gì?

Cư dân quanh công trường (Local residents)

Thông tin thuật ngữ 近隣住民
Thuật ngữ近隣住民
Cách đọcきんりんじゅうみん
Hán-ViệtCẬN LÂN TRÚ DÂN
Nghĩa tiếng ViệtCư dân quanh công trường
Tiếng AnhLocal residents
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Những người sống, làm việc quanh công trường — chịu tiếng ồn, bụi, xe ra vào suốt thời gian thi công. Ở Nhật, quan hệ với 近隣住民 ảnh hưởng thẳng tới việc công trường có chạy được không: khiếu nại kéo dài có thể buộc đổi giờ làm, đổi cách làm, thậm chí tạm dừng.

Lưu ý & thực tế

Văn nói ngắn là 近隣の方 / 近所の方 (lịch sự). Gặp người dân ở cổng công trường thì chào trước, nhường đường — ấn tượng của họ là ấn tượng về cả công ty.

Câu ví dụ trong công việc

Dân xung quanh phàn nàn tiếng làm việc buổi sáng ồn quá.

Việc giải thích cho dân xung quanh, tôi đi cùng chỉ huy trưởng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe