Từ vựng

近所 (きんじょ, kinjo) nghĩa là gì?

近所 (きんじょ, kinjo) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng xóm, khu lân cận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんじょ
Romajikinjo
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
きんじょ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkinjo

hàng xóm, khu lân cận

  1. 1danh từ · tính từ の neighbourhood; neighborhood; vicinity

Câu ví dụ

  • Tôi đã chào hỏi người hàng xóm.

  • Gần nhà tôi mới có một siêu thị lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.