Từ vựng

近郊 (きんこう, kinkou) nghĩa là gì?

近郊 (きんこう, kinkou) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng ngoại ô, vùng lân cận thành phố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんこう
Romajikinkou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きんこう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkinkou

vùng ngoại ô, vùng lân cận thành phố

  1. 1danh từ outskirts; environs (of a city); surrounding area

Câu ví dụ

  • Cuối tuần tôi đi lên núi ở ngoại ô Tokyo.

  • Tôi chuyển ra ngoại ô để tận hưởng thiên nhiên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.