Từ vựng

近視 (きんし, kinshi) nghĩa là gì?

近視 (きんし, kinshi) trong tiếng Nhật nghĩa là cận thị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんし
Romajikinshi
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きんし
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkinshi

cận thị

  1. 1danh từ · tính từ の myopia; shortsightedness; nearsightedness

Câu ví dụ

  • Đọc sách ở chỗ tối sẽ bị cận thị.

  • Tôi bị cận thị nên phải đeo kính.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.