Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 近隣説明 là gì?
Giải thích công trình cho dân xung quanh (Briefing for local residents)
| Thuật ngữ | 近隣説明 |
|---|---|
| Cách đọc | きんりんせつめい |
| Hán-Việt | CẬN LÂN THUYẾT MINH |
| Nghĩa tiếng Việt | Giải thích công trình cho dân xung quanh |
| Tiếng Anh | Briefing for local residents |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Trước khi khởi công, nhà thầu (thường cùng chủ đầu tư) giải thích cho các nhà xung quanh: làm gì, bao lâu, giờ làm, ngày ồn nhiều, đường xe chạy, người liên hệ. Với toà nhà cao tầng, nhiều địa phương có quy định riêng buộc phải giải thích hoặc tổ chức buổi họp (説明会).
Lưu ý & thực tế
Khác 近隣挨拶 (đi chào, phát thông báo): 近隣説明 là giải thích có nội dung và nhận câu hỏi. Ghi lại ai đã nghe, hỏi gì, mình trả lời gì.
Câu ví dụ trong công việc
来週の近隣説明会の資料を、作っておいてください。
Hãy chuẩn bị trước tài liệu cho buổi giải thích với dân xung quanh tuần sau.
近隣説明で出た質問を、一覧にまとめました。
Tôi đã tổng hợp các câu hỏi trong buổi giải thích thành danh sách.