Từ vựng
接近 (せっきん, sekkin) nghĩa là gì?
接近 (せっきん, sekkin) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp cận, đến gần.
| Cách đọc | せっきん |
|---|---|
| Romaji | sekkin |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
接近せっきん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsekkin
tiếp cận, đến gần
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tiến lại gần, áp sát, tới gầngetting closer; drawing nearer; approaching
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự sát nút, xấp xỉ nhau (tuổi tác, trình độ)being not much different; being near (age, skill, etc.)
- 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trở nên thân thiết, xích lại gần nhaubecoming close (i.e. friendly); becoming intimate
Câu ví dụ
二台の車が接近しすぎた。
Hai chiếc xe đã đến quá gần nhau.
台風が日本に接近しています。
Cơn bão đang tiến gần đến Nhật Bản.