Từ vựng

近々 (ちかぢか, chikajika) nghĩa là gì?

近々 (ちかぢか, chikajika) trong tiếng Nhật nghĩa là sắp tới, trong tương lai gần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちかぢか
Romajichikajika
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちかぢか
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchikajika

sắp tới, trong tương lai gần

  1. 1trạng từ sắp tới, nay mai, trong nay maisoon; before long; shortly
  2. 2adv-to sát bên, gần kề, kề ngay đóclose (by); near; nearby

Câu ví dụ

  • Chúng ta sẽ sớm gặp lại nhau nhé.

  • Tôi dự định sẽ chuyển nhà trong nay mai.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.