Từ vựng
身近 (みぢか, mijika) nghĩa là gì?
身近 (みぢか, mijika) trong tiếng Nhật nghĩa là gần gũi, quen thuộc, sát bên mình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みぢか |
|---|
| Romaji | mijika |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmijika
gần gũi, quen thuộc, sát bên mình
- 1tính từ -na · danh từ gần gũi, thân thuộc, quanh mìnhnear oneself; close to one; familiar
Câu ví dụ
身近な例で説明する。
Giải thích bằng ví dụ gần gũi.
環境問題は身近な話題だ。
Vấn đề môi trường là chủ đề gần gũi.