Từ vựng

身近 (みぢか, mijika) nghĩa là gì?

身近 (みぢか, mijika) trong tiếng Nhật nghĩa là gần gũi, quen thuộc, sát bên mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみぢか
Romajimijika
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みぢか
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmijika

gần gũi, quen thuộc, sát bên mình

  1. 1tính từ -na · danh từ gần gũi, thân thuộc, quanh mìnhnear oneself; close to one; familiar

Câu ví dụ

  • Giải thích bằng ví dụ gần gũi.

  • Vấn đề môi trường là chủ đề gần gũi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.