Từ vựng

近頃 (ちかごろ, chikagoro) nghĩa là gì?

近頃 (ちかごろ, chikagoro) trong tiếng Nhật nghĩa là gần đây, dạo này.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちかごろ
Romajichikagoro
Từ loạitrạng từ, danh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちかごろ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchikagoro

gần đây, dạo này

  1. 1trạng từ · danh từ · tính từ の dạo này, gần đây, thời buổi nàylately; recently; nowadays
  2. 2trạng từ (lỗi thời) hết sức, vô cùngterribly; awfully; extremely

Câu ví dụ

  • Dạo này trời lạnh dần rồi nhỉ.

  • Người trẻ dạo này ít đọc sách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.