Từ vựng
近く (ちかく, chikaku) nghĩa là gì?
近く (ちかく, chikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là gần đây, khu vực gần.
| Cách đọc | ちかく |
|---|---|
| Romaji | chikaku |
| Từ loại | danh từ, tính từ の, trạng từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
近くちかく
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchikaku
gần đây, khu vực gần
- 1danh từ · tính từ の · trạng từ gần, chỗ gần đây, vùng lân cậnnear; neighbourhood; neighborhood
- 2hậu tố gần…, xấp xỉ… (như 'mất gần một năm')nearly (e.g. "it took nearly one year"); close to
- 3trạng từ sắp tới, nay mai, chẳng bao lâu nữashortly; soon
Câu ví dụ
近くに公園があります。
Gần đây có công viên.
学校の近くに住んでいます。
Tôi sống gần trường học.