Kanji

Chữ 給 (CẤP) nghĩa là gì?

給 đọc Hán-Việt là CẤP, nghĩa là cấp, cung cấp; lương.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcấp
Âm Onキュウ
Âm Kunたま.う、たも.う、-たま.え
Số nét12
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
cấpÂm On キュウÂm Kun たま.う、たも.う、-たま.え
N3 · ước tính theo khung JLPT12 nét

cấp, cung cấp; lương

Mẹo nhớ

Sợi 糸 được ghép hợp 合 và trao đều để CUNG CẤP, CẤP phát LƯƠNG.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 供給きょうきゅうsự cung cấp
  • 支給しきゅうsự cấp phát; khoản trợ cấp
  • 給うたまうban cho, làm cho (cách nói kính trọng)
  • 給料きゅうりょうtiền lương

Từ vựng khác có chữ này

  • 月給げっきゅうlương tháng
  • 給与きゅうよtiền lương; sự cấp phát
  • 給食きゅうしょくsuất ăn tập thể, bữa trưa trường học
  • 補給ほきゅうtiếp tế, bổ sung
  • 配給はいきゅうphân phối, cấp phát theo khẩu phần
  • 給仕きゅうじphục vụ bàn; nhân viên phục vụ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.