Kanji

Chữ 絵 (HỘI) nghĩa là gì?

絵 đọc Hán-Việt là HỘI, nghĩa là tranh, bức vẽ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthội
Âm Onカイ、エ
Số nét12
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
hộiÂm On カイ、エ
N3 · ước tính theo khung JLPT12 nét

tranh, bức vẽ

Mẹo nhớ

Nhiều sợi màu 糸 gặp 会 nhau để dệt thành một BỨC TRANH.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 絵えtranh, hình vẽ
  • 絵画かいがhội họa, tranh vẽ
  • 絵の具えのぐmàu vẽ, sơn vẽ

Từ vựng khác có chữ này

  • 油絵あぶらえtranh sơn dầu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.