Từ vựng

自給自足 (じきゅうじそく) nghĩa là gì?

自給自足 (じきゅうじそく) trong tiếng Nhật nghĩa là tự làm ra đủ thứ mình cần, không phụ thuộc bên ngoài (nghĩa đen: tự cung cấp, tự đủ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcじきゅうじそく
じきゅうじそく
TOPICS

tự làm ra đủ thứ mình cần, không phụ thuộc bên ngoài (nghĩa đen: tự cung cấp, tự đủ)

Câu ví dụ

  • Tôi muốn sống ở quê, tự trồng rau và sống tự cung tự cấp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.