Từ vựng
自給自足 (じきゅうじそく) nghĩa là gì?
自給自足 (じきゅうじそく) trong tiếng Nhật nghĩa là tự làm ra đủ thứ mình cần, không phụ thuộc bên ngoài (nghĩa đen: tự cung cấp, tự đủ).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じきゅうじそく |
|---|
TOPICS
tự làm ra đủ thứ mình cần, không phụ thuộc bên ngoài (nghĩa đen: tự cung cấp, tự đủ)
Câu ví dụ
田舎で野菜を育てて、自給自足の生活を送りたい。
Tôi muốn sống ở quê, tự trồng rau và sống tự cung tự cấp.