Từ vựng

補給 (ほきゅう, hokyuu) nghĩa là gì?

補給 (ほきゅう, hokyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp tế, bổ sung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほきゅう
Romajihokyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほきゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghokyuu

tiếp tế, bổ sung

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ supply; supplying; replenishment

Câu ví dụ

  • Đã tiếp tế vật tư cho đơn vị ở tiền tuyến.

  • Trong lúc leo núi cần bổ sung nước thường xuyên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.