Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 支給材 là gì?
Vật tư do bên giao việc cấp (Supplied material (provided by the client))
| Thuật ngữ | 支給材 |
|---|---|
| Cách đọc | しきゅうざい |
| Hán-Việt | CHI CẤP TÀI |
| Nghĩa tiếng Việt | Vật tư do bên giao việc cấp |
| Tiếng Anh | Supplied material (provided by the client) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Vật tư mà bên giao việc tự mua rồi cấp cho bên nhận — vd nhà thầu chính mua thép, đội cốt thép chỉ nhận gia công và lắp đặt. Hợp đồng phải ghi rõ cái gì là 支給材, giao lúc nào, ở đâu, thừa thiếu thì ai chịu.
Lưu ý & thực tế
Hay nghe 元請支給 (nhà thầu chính cấp), 施主支給 (chủ nhà tự mua thiết bị). Khi tính ngưỡng 5 triệu yên của giấy phép xây dựng, giá thị trường của vật tư bên đặt cấp cũng phải cộng vào giá hợp đồng.
Câu ví dụ trong công việc
この工事の鉄筋は支給材なので、加工と組立だけの見積もりです。
Cốt thép của công trình này là vật tư được cấp, nên báo giá chỉ gồm gia công và lắp đặt.
支給材がいつ現場に入るか、協力会社に連絡しました。
Tôi đã báo cho thầu phụ khi nào vật tư được cấp sẽ tới công trường.